lâm thâm

lâm thâm

Trời mưa lâm thâm suốt buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mưa nhỏ, kéo dài, không ngớt: "lâm thâm" mô tả kiểu mưa phùn, hạt nhỏ, rả rích, thường kéo dài trong thời gian lâu, gây cảm giác ẩm ướt, se lạnh.
    • dụ: Mưa lâm thâm suốt cả ngày khiến đường phố ướt nhẹp. (Mưa nhỏ kéo dài từ sáng đến tối.)
dụ sử dụng
  • (Trời mưa nhỏ liên tục, em nên mang .)
  • (Mưa phùn rả rích đặc trưng thời tiết miền Bắc Việt Nam.)
  • (Âm thanh mưa nhỏ đều đều tạo cảm giác thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mưa lâm thâm": cụm từ cố định để chỉ một kiểu mưa đặc biệt, thường gắn với cảnh sắc làng quê hoặc tâm trạng buồn man mác.

    • Cảnh mưa lâm thâm trên mái ngói rêu phong gợi nhớ kỷ niệm xưa. (Mưa nhỏ trên mái nhà gợi nỗi nhớ về quá khứ.)
  • "Lâm thâm rả rích": cách nói nhấn mạnh sự kéo dài liên tục của mưa.

    • Trận mưa lâm thâm rả rích suốt ba ngày liền. (Mưa nhỏ không ngừng trong ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưa phùn (danh từ): mưa nhỏ, hạt li ti, thường xuất hiện vào mùa xuân, tương tự "lâm thâm" nhưng phổ biến hơn.

    • Mưa phùn bay lất phất. (Mưa nhỏ bay nhẹ.)
  • Mưa lắc rắc (tính từ): mưa nhỏ, không đều, thưa thớtkhác với "lâm thâm" ở chỗ ít liên tục hơn.

    • Mưa lắc rắc vài hạt rồi tạnh. (Mưa nhỏ lác đác rồi ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mưa rả rích: mưa nhỏ kéo dài, không dứt.
  • Mưa dầm: mưa nhỏ nhưng kéo dài nhiều ngày, ẩm thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Mưa lâm thâm, nắng lác đác: thành ngữ chỉ thời tiết thất thường, không ổn định.
    • Tháng ba mưa lâm thâm, nắng lác đác, khó làm ruộng. (Thời tiết thay đổi thất thường gây khó khăn cho nông nghiệp.)